<img height="1" width="1" style="display:none" src="https://www.facebook.com/tr?id=1674886372755654&ev=PageView&noscript=1" />
TỔNG QUAN
Alternate Text
  • Dòng sản phẩm xe tải, ben và đầu kéo cao cấp công nghệ châu Âu
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE BEN THACO AUMAN D300B(8x4)


STT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ

THACO AUMAN D300B

1

ĐỘNG CƠ

Kiểu

WP10.340E32

Loại

Diesel, 4 kỳ, 6 xilanh thẳng hàng, làm mát bằng nước, tăng áp

Dung tích xi lanh

cc

9726

Đường kính x Hành trình piston

mm

126 x 130

Công suất cực đại/Tốc độ quay

Ps/rpm

250 / 1900

Môment xoắn cực đại/Tốc độ quay

N.m/rpm

1350 / 1200~1600

2

HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG

Ly hợp

01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén

Kiểu hộp số

Cơ khí, số sàn, 10 số tiến, 2 số lùi

Tỷ số truyền chính

4,875

3

HỆ THỐNG LÁI

Trục vít êcu bi, trợ lực thủy lực

4

HỆ THỐNG PHANH

Khí nén, 2 dòng; phanh dừng: lò xo tích năng trong các bầu phanh, tác động lên các bánh xe trục 2; trục 3 và trục 4

5

HỆ THỐNG TREO

Trước

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực

Sau

Phụ thuộc, nhíp lá

6

LỐP XE

Thông số lốp

Trước/sau

12.00 - 20

7

KÍCH THƯỚC

Kích thước tổng thể (DxRxC)

mm

9000 x 2500 x 3280

Kích thước lòng thùng (DxRxC)

mm

5900 x 2300/1500 x 1070 (14,2 m3)

Vệt bánh trước

mm

1960

Vệt bánh sau

mm

1860

Chiều dài cơ sở

mm

1860 + 3000 + 1350

Khoảng sáng gầm xe

mm

280

8

TRỌNG LƯỢNG

Trọng lượng không tải

kg

12570

Tải trọng

kg

17300

Trọng lượng toàn bộ

kg

30000

Số chỗ ngồi

Chỗ

02

9

ĐẶC TÍNH

Khả năng leo dốc

%

44,8

Bán kính vòng quay nhỏ nhất

m

10

Tốc độ tối đa

Km/h

85

Dung tích thùng nhiên liệu

lít

350