<img height="1" width="1" style="display:none" src="https://www.facebook.com/tr?id=1674886372755654&ev=PageView&noscript=1" />
TỔNG QUAN
THÔNG SỐ KỸ THUẬT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE TẢI THACO FORLAND FD1600B

 

STT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ

THACO FD1600B

1

ĐỘNG CƠ

Kiểu

WP6.180E32

Loại

Diesel, 04 kỳ,04 xilanh thẳng hàng, tăng áp, làm mát bằng nước.

Dung tích xi lanh

cc

6750

Đường kính x Hành trình piston

mm

105 x 130

Công suất cực đại/Tốc độ quay

Ps/rpm

132 / 2300

Môment xoắn cực đại/Tốc độ quay

N.m/rpm

680 / 1400 ~ 1600

2

HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG

Ly hợp

01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén

Số tay

Cơ khí, số sàn, 08 số tiến, 02 số lùi

Tỷ số truyền hộp số chính

6,33

Tỷ số truyền cuối

-

3

HỆ THỐNG LÁI

Trợ lực thủy lực, trục vít êcu bi

4

HỆ THỐNG PHANH

Phanh khí nén, 2 dòng,  phanh tay locked

5

HỆ THỐNG TREO

Trước

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

Sau

Phụ thuộc, nhíp lá

6

LỐP XE

Trước/Sau

12.00 - 20

7

KÍCH THƯỚC

Kích thước tổng thể (DxRxC)

mm

6960 x 2500 x 3030

Kích thước lọt lòng thùng (DxRxC)

mm

4300x2260x620 (5,85 m3)

Vệt bánh trước

mm

2030

Vệt bánh sau

mm

1890

Chiều dài cơ sở

mm

3875

Khoảng sáng gầm xe

mm

270

8

TRỌNG LƯỢNG

Trọng lượng không tải

kg

8485

Tải trọng

kg

7020

Trọng lượng toàn bộ

kg

15700

Số chỗ ngồi

Chỗ

03

9

ĐẶC TÍNH

Khả năng leo dốc

%

48

Bán kính quay vòng nhỏ nhất

m

7.5

Tốc độ tối đa

Km/h

72

Dung tích thùng nhiên liệu

lít

380