<img height="1" width="1" style="display:none" src="https://www.facebook.com/tr?id=1674886372755654&ev=PageView&noscript=1" />
TỔNG QUAN
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE ĐÔNG LẠNH CHUYÊN DỤNG K165-CS/ĐL


STT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ

THACO K165-CS/ĐL

1

ĐỘNG CƠ

Kiểu

JT

Loại

Diesel, 4 kỳ, 4 xilanh thẳng hàng, làm mát bằng nước

Dung tích xi lanh

cc

2957

Đường kính x Hành trình piston

mm

98 x 98

Công suất cực đại/Tốc độ quay

Ps/rpm

92/4000

Môment xoắn cực đại/Tốc độ quay

N.m/rpm

195/2200

2

HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG

Ly hợp

Đĩa đơn khô, lò xo màng, dẫn động thủy lực

Kiểu hộp số

Cơ khí, số sàn, 5 số tiến, 1 số lùi

Tỷ số truyền hộp số chính

ih1 = 5,192; ih2 = 2,621; ih3 = 1,536; ih4 = 1,000; ih5 = 0,865; iR = 4,432

Tỷ số truyền cầu

4111

3

HỆ THỐNG LÁI

Kiểu hệ thống lái

Trục vít ê cu bi

4

HỆ THỐNG PHANH

Hệ thống phanh chính

Phanh thủy lực,trợ lực chân không.

Cơ cấu phanh: Trước đĩa; sau tang trống

5

HỆ THỐNG TREO

Trước

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực

Sau

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực

6

LỐP XE

Thông số lốp

Trước/sau

6.50-16/ 5.50-13

7

KÍCH THƯỚC

Kích thước tổng thể (DxRxC)

mm

5610 x 1900 x 2555

Kích thước lòng thùng (DxRxC)

mm

3490 x 1690 x 1630

Vệt bánh trước

mm

1470

Vệt bánh sau

mm

1270

Chiều dài cơ sở

mm

2760

Khoảng sáng gầm xe

mm

150

8

TRỌNG LƯỢNG

Trọng lượng không tải

kg

2520

Tải trọng

kg

2000

Trọng lượng toàn bộ

kg

4720

Số chỗ ngồi

Chỗ

03

9

ĐẶC TÍNH

Bán kính vòng quay nhỏ nhất

m

5,5

Tốc độ tối đa

Km/h

87

Dung tích thùng nhiên liệu

lít

60

10

THÙNG ĐÔNG LẠNH

Máy lạnh HAWASUNG THERMO-050II

-10~ 10 độ

Vách trong và ngoài bằng Composite. Panel cách nhiệt bằng Polyurethane độ dày 70mm. Sàn thùng: Trên bằng Inox 304 dày 1,2 mm chấn sóng định hình, dưới bằng tôn đen nhúng tĩnh điện dày 1 mm, ở giữa cách nhiệt bằng Polyurethane

Máy lạnh HAWASUNG THERMO-100II

-18~10 độ