<img height="1" width="1" style="display:none" src="https://www.facebook.com/tr?id=1674886372755654&ev=PageView&noscript=1" />
TỔNG QUAN
Alternate Text
  • Dòng sản phẩm xe tải, ben và đầu kéo cao cấp công nghệ châu Âu
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE ĐẦU KÉO THACO AUMAN FV400(6x4)

ĐỘNG CƠ

Cummins (Công nghệ Mỹ)

Kiểu

                   ISGe3-400 (Euro III)

Loại

Diesel – 4 kỳ – 6 xi lanh thẳng hàng- tourbor tăng áp - làm mát bằng nước, phun dầu điện tử

Dung tích xi lanh

11800 cc

Đường kính x Hành trình piston

132 x 144 mm

Công suất cực đại/Tốc độ quay

400 Ps/ 1900 vòng/phút

Môment xoắn cực đại/Tốc độ quay

2000 N.m/ 1000~1400 vòng/phút

TRUYỀN ĐỘNG

 

Ly hợp

01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thuỷ lực, trợ lực khí nén,  φ430

Hộp số

Fast (Mỹ) 12 số tiến, 2 số lùi (2 cấp)

vỏ bằng hợp kim nhôm

Tỷ số truyền hộp số

i1=15.53; i2=12.08; i3=9.39; i4=7.33; i5=5.73; i6=4.46; i7=3.48; i8=2.71; i9=2.1; i10=1.64; i11=1.28; i12=1; R1=14.86; R2=3.33

HỆ THỐNG LÁI

Trục vít ecu bi, trợ lực thủy lực

HỆ  THỐNG PHANH

Phanh khí nén 2 dòng, loại tang trống

HỆ THỐNG TREO

 

Trước

Nhíp lá (3 lá), giảm chấn thuỷ lực.

Sau

Nhíp lá (5 lá)

LỐP XE

 

Trước/Sau

12R22.5 (Bố thép không ruột)

KÍCH THƯỚC

 

Cabin

Mẫu mới H4 (GTL) rộng 2495 mm

Nóc cao, 02 giường nằm

Kích thước tổng thể (DxRxC)

6900 x 2490 x 3890 mm

Vết bánh trước

2010 mm

Vết bánh sau

1804 mm

Chiều dài cơ sở

3300 + 1350 mm

Kích thước chassis (Dày x Rộng x Cao)

8 x 80 x 225/286 mm

TRỌNG LƯỢNG

 

Trọng lượng không tải

8970 kG

Tải trọng kéo theo

38900 kG

Số chỗ ngồi

02

ĐẶC TÍNH

 

Cầu sau

Cầu láp 13 tấn (Tỷ số truyền 3.364)

Khả năng leo dốc

27 %

Tốc độ tối đa

120 km/h

Dung tích thùng nhiên liệu

Hợp kim nhôm 700 lít